Thông số kỹ thuật:
Kiểu đo |
Dải đo |
Modul tích hợp |
Độ ổn định |
Môi chất làm việc |
Thời gian giữ |
Áp suất dải nhỏ |
±40kPa |
±10kPa ±40kPa |
0.01%F.S/s |
air |
≤15 seconds |
Áp suất dải thấp |
(-0.095~2.5)MPa |
(-100~250)kPa (0~2.5)MPa |
0.01%F.S/s |
air |
≤15 seconds |
Áp suất dải cao |
(-0.095~4)MPa |
(-100-400)kPa (0~4)MPa |
0.01%F.S/s |
air |
≤15 seconds |
Áp suất thuỷ lực |
(0-40)MPa |
(0-6)MPa (0-40)MPa |
0.01%F.S/s |
Water or oil |
≤25 seconds |
Áp suất thuỷ lực |
(0-60)MPa |
(0-10)MPa (0-60)MPa |
0.01%F.S/s |
Water or oil |
≤25 seconds |
Electrical measurement: Range (-30~30)V
Current measurement: (-30~30)mA, Nguồn DC24V Max load 50mA
Pressure switch measurement: On/Off
Accuracy: ±(0.01%RD+0.005%FS)
Less than 12 ms
Resolution: ±(0.01%RD+0.005%FS), 0.1μA, 0.1mV